nêu bật

nêu bật

Bài báo này nêu bật tầm quan trọng của giáo dục sớm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho nổi bật, được chú ý: "nêu bật" chỉ hành động nhấn mạnh, làm một điều đó để người khác dễ dàng nhận thấy hoặc đánh giá cao.
    • Trình bày một cách nổi trội: Dùng trong văn viết, thuyết trình, hoặc giao tiếp để đưa ra một khía cạnh quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bài báo này nêu bật vai trò của giáo dục trong phát triển kinh tế. (Bài báo nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)
    • ấy nêu bật những thành tích của đội mình trong buổi họp. ( ấy làm cho thành tích trở nên nổi trội để mọi người chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nêu bật lên": dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng.

    • Phát biểu của ông ấy nêu bật lên tầm quan trọng của sự đoàn kết. (Lời phát biểu làm nhấn mạnh giá trị của đoàn kết.)
  • "nêu bật được": khả năng làm nổi bật thành công.

    • Anh ấy đã nêu bật được những điểm yếu của dự án. (Anh ấy đã chỉ ra rõ ràng làm nổi bật những khiếm khuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nêu (động từ): đưa ra, trình bày một ý kiến, vấn đề.

    • Hãy nêu ý kiến của bạn về vấn đề này. (Hãy trình bày suy nghĩ của bạn.)
  • Bật (động từ): làm cho hiện ra, nổi lên.

    • Màu sắc này bật lên trên nền tối. (Màu sắc nổi so với xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhấn mạnh: làm cho một điều đó trở nên quan trọng hơn, được chú ý hơn.
  • Làm nổi bật: tác động để một thứ trở nên dễ thấy hoặc đáng chú ý.
  • Tôn vinh: ca ngợi, làm cho giá trị của một sự vật, sự việc được đề cao.
Thành ngữ liên quan
  • Nêu bật như cờ đỏ: nhấn mạnh một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn (thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc xã hội).
    • Trong chiến dịch, họ nêu bật như cờ đỏ khẩu hiệu "Đoàn kết sức mạnh". (Họ nhấn mạnh một cách rõ ràng mạnh mẽ khẩu hiệu này.)