nêu bật
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho nổi bật, được chú ý: "nêu bật" chỉ hành động nhấn mạnh, làm rõ một điều gì đó để người khác dễ dàng nhận thấy hoặc đánh giá cao.
- Trình bày một cách nổi trội: Dùng trong văn viết, thuyết trình, hoặc giao tiếp để đưa ra một khía cạnh quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bài báo này nêu bật vai trò của giáo dục trong phát triển kinh tế. (Bài báo nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)
- Cô ấy nêu bật những thành tích của đội mình trong buổi họp. (Cô ấy làm cho thành tích trở nên nổi trội để mọi người chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nêu bật lên": dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Phát biểu của ông ấy nêu bật lên tầm quan trọng của sự đoàn kết. (Lời phát biểu làm rõ và nhấn mạnh giá trị của đoàn kết.)
"nêu bật được": khả năng làm nổi bật thành công.
- Anh ấy đã nêu bật được những điểm yếu của dự án. (Anh ấy đã chỉ ra rõ ràng và làm nổi bật những khiếm khuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Nêu (động từ): đưa ra, trình bày một ý kiến, vấn đề.
- Hãy nêu ý kiến của bạn về vấn đề này. (Hãy trình bày suy nghĩ của bạn.)
Bật (động từ): làm cho hiện ra, nổi lên.
- Màu sắc này bật lên trên nền tối. (Màu sắc nổi rõ so với xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Nhấn mạnh: làm cho một điều gì đó trở nên quan trọng hơn, được chú ý hơn.
- Làm nổi bật: tác động để một thứ trở nên dễ thấy hoặc đáng chú ý.
- Tôn vinh: ca ngợi, làm cho giá trị của một sự vật, sự việc được đề cao.
Thành ngữ liên quan
- Nêu bật như cờ đỏ: nhấn mạnh một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn (thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc xã hội).
- Trong chiến dịch, họ nêu bật như cờ đỏ khẩu hiệu "Đoàn kết là sức mạnh". (Họ nhấn mạnh một cách rõ ràng và mạnh mẽ khẩu hiệu này.)